106
CB
Phước Tứ
22
23
90
91
90
90
95
92
101
92
92
103
103
100
100
98
98
103
Tốc độ
105
Sút
76
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
105
Thể chất
102
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
71
Lực sút
84
Sút xa
78
Chọn vị trí
90
Vô lê
90
Penalty
72
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
70
Chuyền dài
95
Đá phạt
72
Sút xoáy
72
Rê bóng
92
Giữ bóng
96
Khéo léo
96
Thăng bằng
104
Phản ứng
98
Kèm người
106
Lấy bóng
105
Cắt bóng
107
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
100
Thể lực
105
Quyết đoán
107
Nhảy
100
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández