113
CB
Phước Tứ
24
30
97
98
98
98
102
99
108
100
100
110
110
109
109
107
107
110
Tốc độ
112
Sút
83
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
1112
Thể chất
109
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
77
Lực sút
92
Sút xa
83
Chọn vị trí
95
Vô lê
95
Penalty
80
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
96
Chuyền dài
102
Đá phạt
78
Sút xoáy
80
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
114
Lấy bóng
112
Cắt bóng
114
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
107
Thể lực
111
Quyết đoán
115
Nhảy
108
Bình tĩnh
105
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández