106
RW
N. Quang Hải
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Quang Hải
RW
106
LW
106
169cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
98
102
103
103
100
103
92
103
103
84
84
90
90
93
93
84
Tốc độ
104
Sút
100
Chuyền bóng
103
Rê bóng
104
Phòng thủ
79
Thể chất
91
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
101
Lực sút
103
Sút xa
101
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
93
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
103
Chuyền dài
102
Đá phạt
103
Sút xoáy
105
Rê bóng
106
Giữ bóng
103
Khéo léo
108
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
80
Lấy bóng
80
Cắt bóng
80
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
82
Thể lực
104
Quyết đoán
103
Nhảy
82
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia