113
RW
N. Quang Hải
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Quang Hải
RW
113
LW
113
CAM
112
169cm
|
63kg
|
|
Bình thường
Level
29
105
109
110
110
107
109
98
110
110
90
89
96
96
99
99
90
Tốc độ
111
Sút
105
Chuyền bóng
110
Rê bóng
111
Phòng thủ
84
Thể chất
97
Tốc độ
110
Tăng tốc
113
Dứt điểm
103
Lực sút
111
Sút xa
110
Chọn vị trí
108
Vô lê
99
Penalty
98
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
111
Chuyền dài
106
Đá phạt
111
Sút xoáy
113
Rê bóng
113
Giữ bóng
110
Khéo léo
114
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
86
Lấy bóng
85
Cắt bóng
85
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
88
Thể lực
110
Quyết đoán
110
Nhảy
87
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia