104
CM
N. Tuấn Anh
22
23
96
99
99
99
101
101
98
100
100
94
94
97
97
98
98
94
Tốc độ
101
Sút
93
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
93
Thể chất
95
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
90
Lực sút
99
Sút xa
97
Chọn vị trí
93
Vô lê
92
Penalty
88
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
97
Chuyền dài
104
Đá phạt
94
Sút xoáy
97
Rê bóng
102
Giữ bóng
104
Khéo léo
103
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
92
Thể lực
103
Quyết đoán
94
Nhảy
95
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé