109
CM
N. Tuấn Anh
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Tuấn Anh
CM
109
CDM
107
174cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
101
104
104
104
106
105
104
105
104
101
101
103
103
104
104
101
Tốc độ
106
Sút
97
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
100
Thể chất
100
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
94
Lực sút
103
Sút xa
101
Chọn vị trí
97
Vô lê
96
Penalty
92
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
101
Chuyền dài
109
Đá phạt
100
Sút xoáy
101
Rê bóng
108
Giữ bóng
109
Khéo léo
109
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
99
Lấy bóng
102
Cắt bóng
101
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
96
Thể lực
109
Quyết đoán
103
Nhảy
100
Bình tĩnh
110
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández