102
CB
T. Đình Trọng
21
24
88
88
86
86
91
88
97
88
88
99
99
96
96
94
94
99
Tốc độ
101
Sút
77
Chuyền bóng
82
Rê bóng
91
Phòng thủ
101
Thể chất
98
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
75
Lực sút
88
Sút xa
72
Chọn vị trí
80
Vô lê
82
Penalty
63
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
63
Chuyền dài
92
Đá phạt
67
Sút xoáy
74
Rê bóng
87
Giữ bóng
94
Khéo léo
93
Thăng bằng
102
Phản ứng
98
Kèm người
102
Lấy bóng
100
Cắt bóng
103
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
95
Thể lực
99
Quyết đoán
104
Nhảy
100
Bình tĩnh
88
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández