99
CB
T. Đình Trọng
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trần Đình Trọng
CB
96
RB
92
174cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
83
82
80
80
85
83
91
81
81
93
93
89
89
86
86
93
Tốc độ
94
Sút
72
Chuyền bóng
76
Rê bóng
84
Phòng thủ
95
Thể chất
89
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
72
Lực sút
77
Sút xa
68
Chọn vị trí
77
Vô lê
77
Penalty
62
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
49
Chuyền dài
88
Đá phạt
70
Sút xoáy
58
Rê bóng
79
Giữ bóng
89
Khéo léo
87
Thăng bằng
94
Phản ứng
93
Kèm người
98
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
91
Thể lực
87
Quyết đoán
90
Nhảy
94
Bình tĩnh
82
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé