114
ST
A. Dovbyk
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Artem Dovbyk
ST 114
|
|
21.06.1997
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
5
4
Level
26
111
109
106
106
100
106
86
105
105
82
82
83
83
86
86
82
Tốc độ
110
Sút
112
Chuyền bóng
98
Rê bóng
106
Phòng thủ
64
Thể chất
111
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
115
Lực sút
115
Sút xa
106
Chọn vị trí
114
Vô lê
105
Penalty
113
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
86
Chuyền dài
94
Đá phạt
90
Sút xoáy
102
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
102
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
58
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
116
Thể lực
111
Quyết đoán
102
Nhảy
114
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sát thủ băng cắt
Đánh đầu mạnh
Xem Artem Dovbyk mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2024~ AS Roma
2023~ Girona FC
2023~2024 Girona FC
2022~2022 Dynamo Kyiv
2020~2023 SK 드니프로
2019~2020 Sonnerwiske
2018~2019 FC Mitwilan
2018~2020 FC Mitwilan
2016~2016 자리아 발치
2016~2017 드니프로 드니프로페트로우스크
2015~2015 드니프로 드니프로페트로우스크
2015~2018 드니프로 드니프로페트로우스크
2014~2015 미등록 구단
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player