98
ST
A. Dovbyk
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Artem Dovbyk
ST 98
|
|
21.06.1997
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
5
4
Level
38
95
93
90
90
85
91
72
89
89
67
68
68
68
71
71
67
Tốc độ
95
Sút
96
Chuyền bóng
82
Rê bóng
90
Phòng thủ
51
Thể chất
91
Tốc độ
98
Tăng tốc
93
Dứt điểm
98
Lực sút
101
Sút xa
91
Chọn vị trí
97
Vô lê
81
Penalty
96
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
64
Chuyền dài
83
Đá phạt
73
Sút xoáy
78
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
86
Thăng bằng
80
Phản ứng
93
Kèm người
50
Lấy bóng
46
Cắt bóng
44
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
93
Thể lực
90
Quyết đoán
87
Nhảy
102
Bình tĩnh
95
TM đổ người
33
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
26
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Xem Artem Dovbyk mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2024~ AS Roma
2023~ Girona FC
2023~2024 Girona FC
2022~2022 Dynamo Kyiv
2020~2023 SK 드니프로
2019~2020 Sonnerwiske
2018~2019 FC Mitwilan
2018~2020 FC Mitwilan
2016~2016 자리아 발치
2016~2017 드니프로 드니프로페트로우스크
2015~2015 드니프로 드니프로페트로우스크
2015~2018 드니프로 드니프로페트로우스크
2014~2015 미등록 구단
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player