98
ST
A. Dovbyk
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Artem Dovbyk
ST
98
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
95
93
90
90
85
91
72
89
89
67
68
68
68
71
71
67
Tốc độ
95
Sút
96
Chuyền bóng
82
Rê bóng
90
Phòng thủ
51
Thể chất
91
Tốc độ
98
Tăng tốc
93
Dứt điểm
98
Lực sút
101
Sút xa
91
Chọn vị trí
97
Vô lê
81
Penalty
96
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
64
Chuyền dài
83
Đá phạt
73
Sút xoáy
78
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
86
Thăng bằng
80
Phản ứng
93
Kèm người
50
Lấy bóng
46
Cắt bóng
44
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
93
Thể lực
90
Quyết đoán
87
Nhảy
102
Bình tĩnh
95
TM đổ người
33
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
26
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2022~2022 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2020~2023 | SK 드니프로 | |
| 2019~2020 |
Sonnerwiske
|
|
| 2018~2019 |
FC Mitwilan
|
|
| 2018~2020 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2016 | 자리아 발치 | |
| 2016~2017 | 드니프로 드니프로페트로우스크 | |
| 2015~2015 | 드니프로 드니프로페트로우스크 | |
| 2015~2018 | 드니프로 드니프로페트로우스크 | |
| 2014~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández