112
CB
D. Doekhi
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilho Doekhi
CB
112
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
95
94
92
92
98
94
106
95
95
109
109
105
105
103
103
109
Tốc độ
106
Sút
78
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
85
Lực sút
86
Sút xa
60
Chọn vị trí
91
Vô lê
74
Penalty
62
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
76
Chuyền dài
104
Đá phạt
61
Sút xoáy
75
Rê bóng
88
Giữ bóng
103
Khéo léo
94
Thăng bằng
106
Phản ứng
100
Kèm người
112
Lấy bóng
111
Cắt bóng
110
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
114
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
110
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2022 | 미등록 구단 | |
| 2016~2016 |
Ajax
|
|
| 2016~2018 | 용 아약스 | |
| 2015~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández