71
CB
D. Doekhi
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilho Doekhi
CB
71
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
52
52
51
51
57
53
65
54
54
68
68
63
63
61
61
68
Tốc độ
55
Sút
36
Chuyền bóng
51
Rê bóng
56
Phòng thủ
69
Thể chất
72
Tốc độ
60
Tăng tốc
50
Dứt điểm
34
Lực sút
54
Sút xa
27
Chọn vị trí
43
Vô lê
34
Penalty
29
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
40
Chuyền dài
60
Đá phạt
25
Sút xoáy
34
Rê bóng
53
Giữ bóng
61
Khéo léo
56
Thăng bằng
52
Phản ứng
67
Kèm người
70
Lấy bóng
70
Cắt bóng
66
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
76
Thể lực
71
Quyết đoán
67
Nhảy
76
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2022 | 미등록 구단 | |
| 2016~2016 |
Ajax
|
|
| 2016~2018 | 용 아약스 | |
| 2015~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé