115
CB
D. Vavro
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Vavro
CB
115
189cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
102
101
98
98
105
101
110
100
100
112
112
107
107
105
105
112
Tốc độ
108
Sút
95
Chuyền bóng
100
Rê bóng
97
Phòng thủ
113
Thể chất
113
Tốc độ
111
Tăng tốc
106
Dứt điểm
86
Lực sút
110
Sút xa
106
Chọn vị trí
102
Vô lê
80
Penalty
81
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
81
Chuyền dài
114
Đá phạt
89
Sút xoáy
90
Rê bóng
90
Giữ bóng
105
Khéo léo
100
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
117
Lấy bóng
110
Cắt bóng
113
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
114
Thể lực
110
Quyết đoán
116
Nhảy
114
Bình tĩnh
107
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2024~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2024~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2022~2022 |
FC Copenhagen
|
|
| 2022~2024 |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2021~2022 |
Latium
|
|
| 2019~2021 |
Latium
|
|
| 2019~2022 |
Latium
|
|
| 2017~2017 | MŠK 질리나 B | |
| 2017~2019 |
FC Copenhagen
|
|
| 2014~2016 | MŠK 질리나 B | |
| 2013~2017 | MŠK 질리나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández