94
CB
D. Vavro
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Vavro
CB
94
189cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
38
78
74
72
72
78
73
86
74
74
91
91
85
85
82
82
91
Tốc độ
82
Sút
74
Chuyền bóng
73
Rê bóng
72
Phòng thủ
92
Thể chất
94
Tốc độ
86
Tăng tốc
78
Dứt điểm
62
Lực sút
100
Sút xa
81
Chọn vị trí
70
Vô lê
62
Penalty
75
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
64
Chuyền dài
84
Đá phạt
78
Sút xoáy
71
Rê bóng
70
Giữ bóng
73
Khéo léo
70
Thăng bằng
79
Phản ứng
86
Kèm người
91
Lấy bóng
98
Cắt bóng
88
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
96
Thể lực
92
Quyết đoán
94
Nhảy
100
Bình tĩnh
81
TM đổ người
33
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
34
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2024~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2024~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2022~2022 |
FC Copenhagen
|
|
| 2022~2024 |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2021~2022 |
Latium
|
|
| 2019~2021 |
Latium
|
|
| 2019~2022 |
Latium
|
|
| 2017~2017 | MŠK 질리나 B | |
| 2017~2019 |
FC Copenhagen
|
|
| 2014~2016 | MŠK 질리나 B | |
| 2013~2017 | MŠK 질리나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández