114
CB
J. Bijol
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jaka Bijol
CB
114
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
98
98
95
95
105
100
110
99
99
111
111
106
106
104
104
111
Tốc độ
99
Sút
88
Chuyền bóng
103
Rê bóng
94
Phòng thủ
112
Thể chất
113
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
84
Lực sút
100
Sút xa
86
Chọn vị trí
98
Vô lê
91
Penalty
78
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
82
Chuyền dài
117
Đá phạt
84
Sút xoáy
91
Rê bóng
88
Giữ bóng
103
Khéo léo
92
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
113
Lấy bóng
111
Cắt bóng
113
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
115
Thể lực
110
Quyết đoán
113
Nhảy
112
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2022~ |
Udinese
|
|
| 2022~2025 |
Udinese
|
|
| 2021~2022 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2020~2021 |
Hannover 96
|
|
| 2018~2020 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2018~2022 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2017~2018 | NK 루다 벨레녜 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé