70
CB
J. Bijol
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jaka Bijol
CB
70
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
57
56
54
54
61
56
65
56
56
67
67
63
63
62
62
67
Tốc độ
56
Sút
51
Chuyền bóng
57
Rê bóng
54
Phòng thủ
68
Thể chất
70
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
50
Lực sút
63
Sút xa
47
Chọn vị trí
47
Vô lê
48
Penalty
47
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
44
Chuyền dài
65
Đá phạt
41
Sút xoáy
41
Rê bóng
53
Giữ bóng
59
Khéo léo
47
Thăng bằng
46
Phản ứng
65
Kèm người
70
Lấy bóng
66
Cắt bóng
69
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
72
Thể lực
70
Quyết đoán
65
Nhảy
75
Bình tĩnh
62
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2022~ |
Udinese
|
|
| 2022~2025 |
Udinese
|
|
| 2021~2022 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2020~2021 |
Hannover 96
|
|
| 2018~2020 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2018~2022 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2017~2018 | NK 루다 벨레녜 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández