116
CM
Joelinton
28
29
113
113
112
112
113
112
113
113
113
113
113
112
112
112
112
113
Tốc độ
112
Sút
107
Chuyền bóng
108
Rê bóng
114
Phòng thủ
112
Thể chất
118
Tốc độ
114
Tăng tốc
111
Dứt điểm
108
Lực sút
113
Sút xa
104
Chọn vị trí
119
Vô lê
96
Penalty
95
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
105
Chuyền dài
111
Đá phạt
84
Sút xoáy
104
Rê bóng
118
Giữ bóng
114
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
115
Kèm người
112
Lấy bóng
115
Cắt bóng
113
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
118
Thể lực
119
Quyết đoán
118
Nhảy
114
Bình tĩnh
113
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2018 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2015~2015 | 스포르트 | |
| 2015~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2015 | 스포르트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger