111
CM
Joelinton
26
26
108
108
106
106
108
107
108
107
107
108
108
106
106
107
107
108
Tốc độ
107
Sút
101
Chuyền bóng
102
Rê bóng
109
Phòng thủ
108
Thể chất
112
Tốc độ
109
Tăng tốc
106
Dứt điểm
102
Lực sút
108
Sút xa
98
Chọn vị trí
113
Vô lê
91
Penalty
91
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
98
Chuyền dài
106
Đá phạt
80
Sút xoáy
98
Rê bóng
112
Giữ bóng
109
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
111
Kèm người
108
Lấy bóng
109
Cắt bóng
110
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
113
Thể lực
112
Quyết đoán
113
Nhảy
109
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2018 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2015~2015 | 스포르트 | |
| 2015~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2015 | 스포르트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger