114
CDM
Lucas Torró
27
26
103
103
102
102
108
104
111
103
103
111
111
108
108
107
107
111
Tốc độ
103
Sút
98
Chuyền bóng
103
Rê bóng
103
Phòng thủ
112
Thể chất
113
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
93
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
100
Vô lê
85
Penalty
94
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
91
Chuyền dài
113
Đá phạt
88
Sút xoáy
98
Rê bóng
102
Giữ bóng
107
Khéo léo
101
Thăng bằng
100
Phản ứng
107
Kèm người
111
Lấy bóng
113
Cắt bóng
114
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
112
Thể lực
115
Quyết đoán
115
Nhảy
111
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Osasuna
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2017 | 카스티야 | |
| 2017~2018 |
Osasuna
|
|
| 2016~2017 |
Real Oviedo
|
|
| 2014~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2016 | 카스티야 | |
| 2013~2017 | 카스티야 | |
| 2012~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2012 | CD Alcoyano |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández