70
CDM
Lucas Torró
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Torró
CDM
70
CM
68
190cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
57
58
55
55
65
60
67
57
57
66
66
61
61
61
61
66
Tốc độ
34
Sút
55
Chuyền bóng
61
Rê bóng
59
Phòng thủ
67
Thể chất
66
Tốc độ
30
Tăng tốc
40
Dứt điểm
52
Lực sút
64
Sút xa
61
Chọn vị trí
52
Vô lê
40
Penalty
50
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
46
Chuyền dài
69
Đá phạt
46
Sút xoáy
51
Rê bóng
56
Giữ bóng
69
Khéo léo
56
Thăng bằng
35
Phản ứng
65
Kèm người
65
Lấy bóng
70
Cắt bóng
66
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
66
Thể lực
69
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
61
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Osasuna
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2017 | 카스티야 | |
| 2017~2018 |
Osasuna
|
|
| 2016~2017 |
Real Oviedo
|
|
| 2014~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2016 | 카스티야 | |
| 2013~2017 | 카스티야 | |
| 2012~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2012 | CD Alcoyano |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández