115
CM
Luis Milla
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Milla
CM
115
CDM
114
175cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
106
109
109
109
112
110
111
110
110
108
107
110
110
111
111
108
Tốc độ
104
Sút
106
Chuyền bóng
113
Rê bóng
109
Phòng thủ
109
Thể chất
106
Tốc độ
103
Tăng tốc
107
Dứt điểm
104
Lực sút
111
Sút xa
110
Chọn vị trí
110
Vô lê
91
Penalty
109
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
114
Chuyền dài
113
Đá phạt
111
Sút xoáy
112
Rê bóng
110
Giữ bóng
112
Khéo léo
103
Thăng bằng
110
Phản ứng
111
Kèm người
110
Lấy bóng
112
Cắt bóng
113
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
103
Thể lực
114
Quyết đoán
108
Nhảy
103
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Getafe CF
|
|
| 2020~2022 |
Granada CF
|
|
| 2018~2020 | CD 테네리페 | |
| 2017~2018 |
CF Fuenlabrada
|
|
| 2016~2017 |
CF Fuenlabrada
|
|
| 2015~2016 | CD 기후엘로 | |
| 2014~2014 |
AD Alcorcon
|
|
| 2014~2015 | 라요 바예카노 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé