121
CM
Luis Milla
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Milla
CM
121
CDM
120
175cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
111
115
115
115
118
116
117
116
116
114
113
116
116
117
117
114
Tốc độ
109
Sút
109
Chuyền bóng
119
Rê bóng
116
Phòng thủ
115
Thể chất
112
Tốc độ
108
Tăng tốc
112
Dứt điểm
106
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
117
Vô lê
95
Penalty
112
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
121
Chuyền dài
118
Đá phạt
118
Sút xoáy
119
Rê bóng
116
Giữ bóng
118
Khéo léo
110
Thăng bằng
117
Phản ứng
117
Kèm người
117
Lấy bóng
118
Cắt bóng
118
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
107
Thể lực
121
Quyết đoán
115
Nhảy
110
Bình tĩnh
120
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Getafe CF
|
|
| 2020~2022 |
Granada CF
|
|
| 2018~2020 | CD 테네리페 | |
| 2017~2018 |
CF Fuenlabrada
|
|
| 2016~2017 |
CF Fuenlabrada
|
|
| 2015~2016 | CD 기후엘로 | |
| 2014~2014 |
AD Alcorcon
|
|
| 2014~2015 | 라요 바예카노 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé