97
ST
A. Sørloth
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Sørloth
ST
97
RW
93
195cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
94
92
90
90
85
90
73
90
90
69
69
71
71
74
74
69
Tốc độ
90
Sút
94
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
53
Thể chất
97
Tốc độ
94
Tăng tốc
86
Dứt điểm
97
Lực sút
98
Sút xa
89
Chọn vị trí
96
Vô lê
92
Penalty
84
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
80
Chuyền dài
74
Đá phạt
75
Sút xoáy
87
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
71
Thăng bằng
70
Phản ứng
95
Kèm người
56
Lấy bóng
42
Cắt bóng
54
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
102
Thể lực
96
Quyết đoán
87
Nhảy
102
Bình tĩnh
95
TM đổ người
35
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
29
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~ |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2019 |
AA Ghent
|
|
| 2019~2020 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2019 |
crystal palace
|
|
| 2018~2020 |
crystal palace
|
|
| 2017~2018 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2017 |
FC Groningen
|
|
| 2015~2015 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2013~2015 |
Rosenborg BK
|
|
| 2013~2016 |
Rosenborg BK
|
|
| 2012~2014 | 로센보르그 BK II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández