117
ST
A. Sørloth
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Sørloth
ST
117
195cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
114
109
107
107
99
105
86
105
105
83
83
85
85
87
87
83
Tốc độ
113
Sút
114
Chuyền bóng
96
Rê bóng
105
Phòng thủ
65
Thể chất
112
Tốc độ
116
Tăng tốc
111
Dứt điểm
119
Lực sút
116
Sút xa
102
Chọn vị trí
118
Vô lê
116
Penalty
107
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
90
Chuyền dài
92
Đá phạt
94
Sút xoáy
106
Rê bóng
104
Giữ bóng
110
Khéo léo
97
Thăng bằng
103
Phản ứng
112
Kèm người
57
Lấy bóng
64
Cắt bóng
57
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
117
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
114
Bình tĩnh
114
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~ |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2019 |
AA Ghent
|
|
| 2019~2020 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2019 |
crystal palace
|
|
| 2018~2020 |
crystal palace
|
|
| 2017~2018 |
FC Mitwilan
|
|
| 2016~2017 |
FC Groningen
|
|
| 2015~2015 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2013~2015 |
Rosenborg BK
|
|
| 2013~2016 |
Rosenborg BK
|
|
| 2012~2014 | 로센보르그 BK II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández