95
LM
Álvaro García
18
37
85
90
92
92
87
91
77
92
92
67
65
78
78
82
82
67
Tốc độ
100
Sút
83
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
66
Thể chất
62
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
87
Lực sút
85
Sút xa
79
Chọn vị trí
90
Vô lê
79
Penalty
70
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
94
Chuyền dài
88
Đá phạt
66
Sút xoáy
91
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
99
Thăng bằng
104
Phản ứng
90
Kèm người
70
Lấy bóng
62
Cắt bóng
78
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
52
Thể lực
88
Quyết đoán
52
Nhảy
73
Bình tĩnh
90
TM đổ người
31
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2016~2018 |
Cadiz CF
|
|
| 2016~2018 |
Cadiz CF
|
|
| 2015~2016 |
Cadiz CF
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2013 | 산 페르난도 CDI | |
| 2013~2014 | 그라나다 CF B | |
| 2013~2016 |
Granada CF
|
|
| 2012~2013 | 산 페르난도 CDI | |
| 2011~2012 | CD 우트레라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández