73
LM
Álvaro García
7
15
63
68
70
70
65
69
55
70
70
45
43
56
56
60
60
45
Tốc độ
78
Sút
61
Chuyền bóng
67
Rê bóng
71
Phòng thủ
44
Thể chất
40
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
65
Lực sút
63
Sút xa
57
Chọn vị trí
68
Vô lê
57
Penalty
48
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
72
Chuyền dài
66
Đá phạt
44
Sút xoáy
69
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
77
Thăng bằng
82
Phản ứng
68
Kèm người
48
Lấy bóng
40
Cắt bóng
56
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
30
Thể lực
66
Quyết đoán
30
Nhảy
51
Bình tĩnh
68
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2016~2018 |
Cadiz CF
|
|
| 2016~2018 |
Cadiz CF
|
|
| 2015~2016 |
Cadiz CF
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2013 | 산 페르난도 CDI | |
| 2013~2014 | 그라나다 CF B | |
| 2013~2016 |
Granada CF
|
|
| 2012~2013 | 산 페르난도 CDI | |
| 2011~2012 | CD 우트레라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández