90
CAM
D. Mihailovic
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Djordje Mihailovic
CAM
90
CM
90
178cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
37
85
87
87
87
87
87
81
88
88
76
75
80
80
82
82
76
Tốc độ
85
Sút
85
Chuyền bóng
88
Rê bóng
86
Phòng thủ
74
Thể chất
80
Tốc độ
85
Tăng tốc
87
Dứt điểm
87
Lực sút
88
Sút xa
81
Chọn vị trí
89
Vô lê
78
Penalty
84
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
90
Chuyền dài
86
Đá phạt
82
Sút xoáy
86
Rê bóng
86
Giữ bóng
88
Khéo léo
87
Thăng bằng
88
Phản ứng
89
Kèm người
81
Lấy bóng
73
Cắt bóng
77
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
76
Thể lực
97
Quyết đoán
74
Nhảy
77
Bình tĩnh
86
TM đổ người
34
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
27
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Toronto FC
|
|
| 2024~ |
Colorado Rapids
|
|
| 2024~2025 |
Colorado Rapids
|
|
| 2023~2024 |
AZ
|
|
| 2020~2023 |
CF Montreal
|
|
| 2017~2017 | MLS 홈그로운 팀 | |
| 2017~2020 |
Chicago Fire FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández