109
CAM
D. Mihailovic
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Djordje Mihailovic
CAM
109
178cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
102
105
106
106
102
106
89
106
106
78
78
86
86
90
90
78
Tốc độ
105
Sút
104
Chuyền bóng
107
Rê bóng
106
Phòng thủ
67
Thể chất
95
Tốc độ
104
Tăng tốc
108
Dứt điểm
103
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
108
Vô lê
94
Penalty
101
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
108
Chuyền dài
106
Đá phạt
98
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
103
Khéo léo
108
Thăng bằng
106
Phản ứng
107
Kèm người
67
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
91
Thể lực
104
Quyết đoán
101
Nhảy
82
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Toronto FC
|
|
| 2024~ |
Colorado Rapids
|
|
| 2024~2025 |
Colorado Rapids
|
|
| 2023~2024 |
AZ
|
|
| 2020~2023 |
CF Montreal
|
|
| 2017~2017 | MLS 홈그로운 팀 | |
| 2017~2020 |
Chicago Fire FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé