93
RM
Estêvão
18
37
86
90
91
91
83
89
70
90
90
62
61
70
70
74
74
62
Tốc độ
101
Sút
87
Chuyền bóng
86
Rê bóng
94
Phòng thủ
51
Thể chất
72
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
86
Lực sút
92
Sút xa
88
Chọn vị trí
88
Vô lê
80
Penalty
82
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
90
Chuyền dài
80
Đá phạt
85
Sút xoáy
91
Rê bóng
94
Giữ bóng
92
Khéo léo
102
Thăng bằng
104
Phản ứng
87
Kèm người
46
Lấy bóng
52
Cắt bóng
52
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
65
Thể lực
81
Quyết đoán
77
Nhảy
80
Bình tĩnh
93
TM đổ người
30
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
33
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández