71
RM
Estêvão
7
15
64
68
69
69
61
67
48
68
68
40
39
48
48
52
52
40
Tốc độ
79
Sút
65
Chuyền bóng
64
Rê bóng
72
Phòng thủ
29
Thể chất
50
Tốc độ
79
Tăng tốc
80
Dứt điểm
64
Lực sút
70
Sút xa
66
Chọn vị trí
66
Vô lê
58
Penalty
60
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
68
Chuyền dài
58
Đá phạt
63
Sút xoáy
69
Rê bóng
72
Giữ bóng
70
Khéo léo
80
Thăng bằng
82
Phản ứng
65
Kèm người
24
Lấy bóng
30
Cắt bóng
30
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
43
Thể lực
59
Quyết đoán
55
Nhảy
58
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández