94
CB
Lucas Beraldo
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Beraldo
CB
94
LB
89
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
38
72
74
74
74
81
76
88
77
77
91
91
86
86
85
85
91
Tốc độ
80
Sút
55
Chuyền bóng
80
Rê bóng
81
Phòng thủ
92
Thể chất
87
Tốc độ
84
Tăng tốc
76
Dứt điểm
52
Lực sút
71
Sút xa
49
Chọn vị trí
53
Vô lê
48
Penalty
62
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
74
Chuyền dài
86
Đá phạt
52
Sút xoáy
73
Rê bóng
80
Giữ bóng
86
Khéo léo
75
Thăng bằng
75
Phản ứng
90
Kèm người
93
Lấy bóng
94
Cắt bóng
90
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
89
Thể lực
78
Quyết đoán
96
Nhảy
94
Bình tĩnh
84
TM đổ người
31
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2023 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández