72
CB
Lucas Beraldo
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Beraldo
CB
72
LB
67
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
50
52
52
52
59
54
66
55
55
69
69
64
64
63
63
69
Tốc độ
58
Sút
33
Chuyền bóng
58
Rê bóng
59
Phòng thủ
70
Thể chất
65
Tốc độ
62
Tăng tốc
54
Dứt điểm
30
Lực sút
49
Sút xa
27
Chọn vị trí
31
Vô lê
26
Penalty
40
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
52
Chuyền dài
64
Đá phạt
30
Sút xoáy
51
Rê bóng
58
Giữ bóng
64
Khéo léo
53
Thăng bằng
53
Phản ứng
68
Kèm người
71
Lấy bóng
72
Cắt bóng
68
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
67
Thể lực
56
Quyết đoán
74
Nhảy
72
Bình tĩnh
62
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2023 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia