91
ST
P. Musa
17
37
88
86
84
84
80
84
72
84
84
70
70
70
70
72
72
70
Tốc độ
94
Sút
87
Chuyền bóng
75
Rê bóng
84
Phòng thủ
57
Thể chất
93
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
91
Lực sút
92
Sút xa
80
Chọn vị trí
87
Vô lê
86
Penalty
78
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
65
Chuyền dài
71
Đá phạt
72
Sút xoáy
76
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
80
Thăng bằng
77
Phản ứng
90
Kèm người
52
Lấy bóng
58
Cắt bóng
55
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
98
Thể lực
89
Quyết đoán
86
Nhảy
96
Bình tĩnh
89
TM đổ người
35
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
30
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Dallas
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2022 |
Boavista FC
|
|
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2021~2022 |
Boavista FC
|
|
| 2020~2021 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2019~2020 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2018~2018 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2018~2019 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2017~2018 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2017~2019 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2017~2022 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2017 | NK 자그레브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández