69
ST
P. Musa
6
15
66
64
62
62
58
62
50
62
62
48
48
48
48
50
50
48
Tốc độ
72
Sút
65
Chuyền bóng
53
Rê bóng
62
Phòng thủ
35
Thể chất
71
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
69
Lực sút
70
Sút xa
58
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
56
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
43
Chuyền dài
49
Đá phạt
50
Sút xoáy
54
Rê bóng
62
Giữ bóng
65
Khéo léo
58
Thăng bằng
55
Phản ứng
68
Kèm người
30
Lấy bóng
36
Cắt bóng
33
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
76
Thể lực
67
Quyết đoán
64
Nhảy
74
Bình tĩnh
67
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Dallas
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2022 |
Boavista FC
|
|
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2021~2022 |
Boavista FC
|
|
| 2020~2021 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2019~2020 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2018~2018 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2018~2019 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2017~2018 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2017~2019 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2017~2022 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2017 | NK 자그레브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé