95
LW
N. Lang
18
38
88
91
92
92
88
92
80
91
91
72
72
78
78
81
81
72
Tốc độ
92
Sút
90
Chuyền bóng
86
Rê bóng
96
Phòng thủ
65
Thể chất
81
Tốc độ
89
Tăng tốc
96
Dứt điểm
93
Lực sút
87
Sút xa
89
Chọn vị trí
88
Vô lê
93
Penalty
86
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
83
Chuyền dài
82
Đá phạt
72
Sút xoáy
88
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
99
Thăng bằng
95
Phản ứng
94
Kèm người
63
Lấy bóng
67
Cắt bóng
72
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
75
Thể lực
91
Quyết đoán
87
Nhảy
82
Bình tĩnh
95
TM đổ người
33
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2025 |
PSV
|
|
| 2021~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2023 |
Club Brugge
|
|
| 2020~2020 |
FC Tventer
|
|
| 2020~2021 |
Club Brugge
|
|
| 2019~2021 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 |
Ajax
|
|
| 2017~2020 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé