116
LW
N. Lang
28
30
108
112
113
113
108
113
93
113
113
83
83
91
91
96
96
83
Tốc độ
115
Sút
109
Chuyền bóng
112
Rê bóng
114
Phòng thủ
72
Thể chất
98
Tốc độ
114
Tăng tốc
117
Dứt điểm
111
Lực sút
110
Sút xa
109
Chọn vị trí
113
Vô lê
109
Penalty
96
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
114
Chuyền dài
109
Đá phạt
95
Sút xoáy
113
Rê bóng
116
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
74
Lấy bóng
73
Cắt bóng
67
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
96
Thể lực
107
Quyết đoán
96
Nhảy
99
Bình tĩnh
113
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2025 |
PSV
|
|
| 2021~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2023 |
Club Brugge
|
|
| 2020~2020 |
FC Tventer
|
|
| 2020~2021 |
Club Brugge
|
|
| 2019~2021 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 |
Ajax
|
|
| 2017~2020 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández