98
ST
O. Marmoush
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Omar Marmoush
ST
98
CAM
99
LW
99
183cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
95
97
96
96
89
96
73
94
94
66
66
72
72
75
75
66
Tốc độ
100
Sút
97
Chuyền bóng
88
Rê bóng
98
Phòng thủ
51
Thể chất
84
Tốc độ
102
Tăng tốc
99
Dứt điểm
99
Lực sút
97
Sút xa
96
Chọn vị trí
99
Vô lê
94
Penalty
92
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
78
Chuyền dài
78
Đá phạt
96
Sút xoáy
90
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
101
Thăng bằng
91
Phản ứng
97
Kèm người
49
Lấy bóng
48
Cắt bóng
52
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
81
Thể lực
89
Quyết đoán
86
Nhảy
93
Bình tĩnh
96
TM đổ người
31
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
35
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2021 |
FC St. Pauli
|
|
| 2021~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2021 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2017~2017 | 와디 데글라 | |
| 2017~2020 | VfL 볼프스부르크 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé