76
ST
O. Marmoush
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Omar Marmoush
ST
76
CAM
77
LW
77
183cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
73
75
74
74
67
74
51
72
72
44
44
50
50
53
53
44
Tốc độ
78
Sút
75
Chuyền bóng
66
Rê bóng
76
Phòng thủ
29
Thể chất
62
Tốc độ
80
Tăng tốc
77
Dứt điểm
77
Lực sút
75
Sút xa
74
Chọn vị trí
77
Vô lê
72
Penalty
70
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
56
Chuyền dài
56
Đá phạt
74
Sút xoáy
68
Rê bóng
77
Giữ bóng
76
Khéo léo
79
Thăng bằng
69
Phản ứng
75
Kèm người
27
Lấy bóng
26
Cắt bóng
30
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
59
Thể lực
67
Quyết đoán
64
Nhảy
71
Bình tĩnh
74
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2021 |
FC St. Pauli
|
|
| 2021~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2021 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2017~2017 | 와디 데글라 | |
| 2017~2020 | VfL 볼프스부르크 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé