93
GK
S. Lammens
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Senne Lammens
GK
93
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
90
44
43
41
41
47
44
47
43
43
45
45
41
41
42
42
45
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
90
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
44
Tăng tốc
38
Dứt điểm
30
Lực sút
69
Sút xa
29
Chọn vị trí
27
Vô lê
29
Penalty
31
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
34
Chuyền dài
56
Đá phạt
31
Sút xoáy
32
Rê bóng
35
Giữ bóng
38
Khéo léo
57
Thăng bằng
46
Phản ứng
86
Kèm người
28
Lấy bóng
35
Cắt bóng
35
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
92
Thể lực
47
Quyết đoán
47
Nhảy
78
Bình tĩnh
54
TM đổ người
92
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
85
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
Antwerp
|
|
| 2023~2024 | 앤트워프 B | |
| 2023~2025 |
Antwerp
|
|
| 2020~2023 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia