74
GK
S. Lammens
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Senne Lammens
GK
74
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
71
27
29
27
27
34
32
31
30
30
27
27
25
25
26
26
27
TM Đổ người
71
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
73
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
72
Tốc độ
40
Tăng tốc
40
Dứt điểm
8
Lực sút
51
Sút xa
7
Chọn vị trí
10
Vô lê
7
Penalty
9
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
12
Chuyền dài
44
Đá phạt
9
Sút xoáy
10
Rê bóng
16
Giữ bóng
26
Khéo léo
46
Thăng bằng
35
Phản ứng
68
Kèm người
17
Lấy bóng
13
Cắt bóng
16
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
70
Thể lực
31
Quyết đoán
30
Nhảy
64
Bình tĩnh
56
TM đổ người
71
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
68
TM phản xạ
73
TM chọn vị trí
72
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
Antwerp
|
|
| 2023~2024 | 앤트워프 B | |
| 2023~2025 |
Antwerp
|
|
| 2020~2023 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández