117
ST
V. Gyökeres
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Viktor Gyökeres
ST
117
LW
113
189cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
29
114
112
110
110
102
110
88
109
109
84
85
87
87
89
89
84
Tốc độ
118
Sút
115
Chuyền bóng
101
Rê bóng
109
Phòng thủ
66
Thể chất
115
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
120
Lực sút
115
Sút xa
107
Chọn vị trí
118
Vô lê
116
Penalty
117
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
93
Chuyền dài
92
Đá phạt
96
Sút xoáy
104
Rê bóng
112
Giữ bóng
106
Khéo léo
107
Thăng bằng
114
Phản ứng
114
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
57
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
117
Thể lực
117
Quyết đoán
111
Nhảy
117
Bình tĩnh
114
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2025 |
Sporting CP
|
|
| 2021~2021 |
Coventry City
|
|
| 2021~2023 |
Coventry City
|
|
| 2020~2020 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2019~2020 |
FC St. Pauli
|
|
| 2018~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger