77
ST
V. Gyökeres
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Viktor Gyökeres
ST
77
189cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
16
74
72
70
70
64
70
55
69
69
53
53
54
54
56
56
53
Tốc độ
71
Sút
77
Chuyền bóng
64
Rê bóng
68
Phòng thủ
39
Thể chất
76
Tốc độ
73
Tăng tốc
70
Dứt điểm
78
Lực sút
80
Sút xa
72
Chọn vị trí
77
Vô lê
75
Penalty
79
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
64
Chuyền dài
51
Đá phạt
63
Sút xoáy
64
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
59
Thăng bằng
59
Phản ứng
77
Kèm người
35
Lấy bóng
37
Cắt bóng
36
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
80
Thể lực
69
Quyết đoán
77
Nhảy
76
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2025 |
Sporting CP
|
|
| 2021~2021 |
Coventry City
|
|
| 2021~2023 |
Coventry City
|
|
| 2020~2020 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2019~2020 |
FC St. Pauli
|
|
| 2018~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández