119
CAM
M. Damsgaard
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mikkel Damsgaard
CAM
119
LW
119
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
31
109
114
116
116
115
116
108
116
116
99
99
105
105
108
108
99
Tốc độ
118
Sút
105
Chuyền bóng
117
Rê bóng
118
Phòng thủ
95
Thể chất
106
Tốc độ
117
Tăng tốc
120
Dứt điểm
101
Lực sút
114
Sút xa
111
Chọn vị trí
114
Vô lê
99
Penalty
85
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
120
Chuyền dài
117
Đá phạt
106
Sút xoáy
116
Rê bóng
120
Giữ bóng
117
Khéo léo
119
Thăng bằng
116
Phản ứng
117
Kèm người
93
Lấy bóng
107
Cắt bóng
94
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
96
Thể lực
117
Quyết đoán
119
Nhảy
102
Bình tĩnh
117
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2020~ |
Sampdoria
|
|
| 2020~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2018~2020 |
FC Norshellan
|
|
| 2017~2020 |
FC Norshellan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández