73
CAM
M. Damsgaard
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mikkel Damsgaard
CAM
73
CM
73
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
64
68
69
69
70
70
65
69
69
59
58
63
63
65
65
59
Tốc độ
59
Sút
64
Chuyền bóng
72
Rê bóng
71
Phòng thủ
57
Thể chất
59
Tốc độ
58
Tăng tốc
62
Dứt điểm
65
Lực sút
64
Sút xa
65
Chọn vị trí
69
Vô lê
60
Penalty
56
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
70
Chuyền dài
72
Đá phạt
69
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
71
Khéo léo
72
Thăng bằng
76
Phản ứng
71
Kèm người
53
Lấy bóng
65
Cắt bóng
61
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
55
Thể lực
69
Quyết đoán
60
Nhảy
57
Bình tĩnh
72
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2020~ |
Sampdoria
|
|
| 2020~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2018~2020 |
FC Norshellan
|
|
| 2017~2020 |
FC Norshellan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé