111
CB
A. Bardakcı
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdülkerim Bardakcı
CB
111
185cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
24
92
93
92
92
99
94
106
96
96
108
108
103
103
102
102
108
Tốc độ
94
Sút
75
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
73
Lực sút
89
Sút xa
64
Chọn vị trí
90
Vô lê
70
Penalty
71
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
86
Chuyền dài
108
Đá phạt
70
Sút xoáy
86
Rê bóng
95
Giữ bóng
103
Khéo léo
91
Thăng bằng
94
Phản ứng
104
Kèm người
111
Lấy bóng
109
Cắt bóng
107
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
111
Thể lực
106
Quyết đoán
112
Nhảy
111
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~2022 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2019~2019 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2019~2020 |
Altay SK
|
|
| 2018~2018 |
GZT Giresunspor
|
|
| 2018~2019 | 데니즐리스포르 | |
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2015~2017 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2014~2014 | 1922 코냐스포르 | |
| 2014~2015 |
Adana Demirspor
|
|
| 2011~2014 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2011~2022 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández