113
CB
A. Bardakcı
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdülkerim Bardakcı
CB
113
185cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
26
94
95
94
94
102
96
109
98
98
110
110
105
105
104
104
110
Tốc độ
95
Sút
76
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
110
Thể chất
112
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
74
Lực sút
93
Sút xa
65
Chọn vị trí
90
Vô lê
71
Penalty
73
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
89
Chuyền dài
111
Đá phạt
75
Sút xoáy
90
Rê bóng
98
Giữ bóng
106
Khéo léo
93
Thăng bằng
97
Phản ứng
106
Kèm người
113
Lấy bóng
111
Cắt bóng
110
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
113
Thể lực
109
Quyết đoán
114
Nhảy
113
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~2022 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2019~2019 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2019~2020 |
Altay SK
|
|
| 2018~2018 |
GZT Giresunspor
|
|
| 2018~2019 | 데니즐리스포르 | |
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2015~2017 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2014~2014 | 1922 코냐스포르 | |
| 2014~2015 |
Adana Demirspor
|
|
| 2011~2014 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2011~2022 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández