110
CB
L. Badé
25
23
90
90
89
89
95
91
103
90
90
107
107
100
100
98
98
107
Tốc độ
101
Sút
76
Chuyền bóng
87
Rê bóng
93
Phòng thủ
108
Thể chất
106
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
80
Lực sút
85
Sút xa
69
Chọn vị trí
77
Vô lê
61
Penalty
63
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
66
Chuyền dài
97
Đá phạt
62
Sút xoáy
73
Rê bóng
86
Giữ bóng
103
Khéo léo
94
Thăng bằng
104
Phản ứng
99
Kèm người
109
Lấy bóng
110
Cắt bóng
106
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
110
Thể lực
97
Quyết đoán
109
Nhảy
109
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~ |
stad wren
|
|
| 2021~2022 |
stad wren
|
|
| 2021~2023 |
stad wren
|
|
| 2020~2020 |
Havre AC
|
|
| 2020~2021 |
RC Lance
|
|
| 2019~2020 |
Caen
|
|
| 2017~2020 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo