114
CB
D. Burn
27
26
97
96
96
96
99
96
106
98
98
111
111
106
106
105
105
111
Tốc độ
99
Sút
82
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
112
Thể chất
114
Tốc độ
104
Tăng tốc
93
Dứt điểm
85
Lực sút
84
Sút xa
74
Chọn vị trí
98
Vô lê
69
Penalty
80
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
97
Chuyền dài
96
Đá phạt
74
Sút xoáy
89
Rê bóng
100
Giữ bóng
101
Khéo léo
88
Thăng bằng
95
Phản ứng
101
Kèm người
113
Lấy bóng
113
Cắt bóng
109
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
117
Thể lực
110
Quyết đoán
116
Nhảy
98
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2019~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2018 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
|
| 2018~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2018 |
Wigan Athletic
|
|
| 2014~2016 |
Fulham
|
|
| 2013~2014 |
Birmingham City
|
|
| 2012~2013 | 요빌 타운 | |
| 2011~2012 |
Fulham
|
|
| 2011~2016 |
Fulham
|
|
| 2009~2011 | 달링턴 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández