115
CB
D. Burn
27
22
98
98
98
98
101
98
108
100
100
112
112
108
108
107
107
112
Tốc độ
100
Sút
82
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
112
Thể chất
114
Tốc độ
106
Tăng tốc
94
Dứt điểm
85
Lực sút
84
Sút xa
75
Chọn vị trí
98
Vô lê
70
Penalty
81
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
98
Chuyền dài
96
Đá phạt
77
Sút xoáy
91
Rê bóng
98
Giữ bóng
103
Khéo léo
88
Thăng bằng
96
Phản ứng
112
Kèm người
114
Lấy bóng
113
Cắt bóng
110
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
117
Thể lực
110
Quyết đoán
117
Nhảy
99
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2019~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2018 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2019 |
Wigan Athletic
|
|
| 2018~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2018 |
Wigan Athletic
|
|
| 2014~2016 |
Fulham
|
|
| 2013~2014 |
Birmingham City
|
|
| 2012~2013 | 요빌 타운 | |
| 2011~2012 |
Fulham
|
|
| 2011~2016 |
Fulham
|
|
| 2009~2011 | 달링턴 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger