110
LB
D. Udogie
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Destiny Iyenoma Udogie
LB
110
LWB
110
186cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
102
104
105
105
106
105
107
106
106
106
106
107
107
107
107
106
Tốc độ
111
Sút
94
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
106
Thể chất
107
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
90
Lực sút
102
Sút xa
98
Chọn vị trí
109
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
104
Chuyền dài
106
Đá phạt
86
Sút xoáy
103
Rê bóng
109
Giữ bóng
105
Khéo léo
108
Thăng bằng
102
Phản ứng
108
Kèm người
106
Lấy bóng
110
Cắt bóng
108
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
106
Thể lực
111
Quyết đoán
106
Nhảy
101
Bình tĩnh
102
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2022 |
Udinese
|
|
| 2022~2023 |
Udinese
|
|
| 2021~2022 |
Udinese
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2022 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger